베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chiêu trò lừa đảo" (1)
chiêu trò lừa đảo
영어
구fraud scheme
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
관련 단어 "chiêu trò lừa đảo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chiêu trò lừa đảo" (1)
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
